0901 304 304

www.tongkhoinox.com - Tổng Kho Inox Miền Nam - Cam kết giá tốt - Hàng luôn có sẵn - Giao nhanh tận công trình

Co inox

Quy Cách: DN15 - DN500

Vật Liệu: WP304/L,WP316/L

Xuất Xứ: Việt Nam - DOTA

Mô tả sản phẩm: Theo tiêu chuẩn ASTM A403 

Sử dụng: Năng lượng điện, dầu khí, hóa chất, đóng tầu, thiết bị nhiệt.

Vận chuyển toàn quốc

Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc, giao hàng tận công trình

Giá cả cạnh tranh

Hỗ trợ giá tốt cho khách hàng thân thiết, số lượng lớn, chính sách thanh toán linh hoạt

Kho hàng có sẵn -Stock

Nhập khẩu & PP số lượng lớn, luôn có sẵn hàng cho mọi công trình

Uy tín- Chất lượng

Giao hàng đúng tiến độ, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng

Thông số kỹ thuật

 

CO INOX ASTM A403
ELBOW ASTM A403
Nominal size 90o Elbows 45o Elbows 180o Elbows
A B O K
Inch DN OD LR SR LR LR SR LR SR
1/2" 15 21.3 38   16 76   48  
3/4" 20 26.7 38   19 76   51  
1" 25 33.4 38 25 22 75 51 56 42
1 1/4" 32 42.2 48 32 25 95 64 70 52
1 1/2" 40 48.3 57 38 29 114 76 83 62
2" 50 60.3 76 51 35 152 102 106 81
2 1/2" 65 73 95 64 44 191 127 132 100
3" 80 88.9 114 76 51 229 152 159 121
3 1/2" 90 101.6 133 89 57 267 178 184 140
4" 100 114.3 152 102 64 305 203 210 159
5" 125 141.3 190 127 79 381 254 262 197
6" 150 168.3 229 152 95 457 305 313 237
8" 200 219.1 305 203 127 610 406 414 313
10" 250 273 381 254 159 762 508 518 391
12" 300 323.8 457 305 190 914 609 619 467
14" 350 355.6 533 356 222 1067 711 711 533
16" 400 406.4 610 406 254 1219 813 813 510
18" 450 457 686 457 286 1372 914 914 686
20" 500 508 762 508 318 1524 1016 1016 762
22" 550 559 838 559 343 1676 1118 1118 838
24" 600 610 194 610 381 1829 1219 1219 914
26" 650 660 991 660 406        
28" 700 711 1067 711 438        
30" 750 762 1143 762 470        
32" 800 813 1219 813 502        
34" 850 864 1295 864 533        
36" 900 914 1372 914 565        
38" 950 965 1448 965 600        
40" 1000 1016 1524 1016 632        
42" 1050 1067 1600 1067 660        
44" 1100 1118 1676 1118 695        
46" 1150 1168 1753 1168 727